728x90 / 970x90

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang PKR

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Rupee Pakistan 0.07710475 PKR
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.07699224 Hiện tại ₨0.07710475 Cao nhất ₨0.07710475
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07710475 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000034 PKR
+0.04%
7 ngày qua
+0.000079 PKR
+0.10%
30 ngày qua
-0.000402 PKR
-0.52%
1 năm qua
-0.001456 PKR
-1.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0769156
Hôm nay
0.07710475
Cao nhất
0.07921578
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0812538 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06537826 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06014106 – 0.07598399 PKR
Năm biến động +6.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08071641 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.06652571 – 0.08930392 PKR
Năm biến động +21.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0812538 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08014304 – 0.08212286 PKR
Năm ổn định +1.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08089415 PKR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.07807284 – 0.08632519 PKR
MNT giảm giá -4.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07778049 PKR
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.0769156 – 0.07921578 PKR
Năm ổn định -1.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.