728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang MNT

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Tugrik Mông Cổ 12.96936937 MNT
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮12.96936937 Hiện tại ₮12.96936937 Cao nhất ₮12.98832258
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.96936937 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.014169 MNT
-0.11%
7 ngày qua
-0.013364 MNT
-0.10%
30 ngày qua
+0.067347 MNT
+0.52%
1 năm qua
+0.240405 MNT
+1.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.6237473
Hôm nay
12.96936937
Cao nhất
13.00126355
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 15.34055035 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.34055035 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.1606667 – 16.62757539 MNT
Năm biến động -6.29%
2023
Tỷ giá trung bình 12.43200099 MNT
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
11.19771721 – 15.03178286 MNT
Năm biến động -17.85%
2024
Tỷ giá trung bình 12.30774157 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.17687687 – 12.47768948 MNT
Năm ổn định -1.35%
2025
Tỷ giá trung bình 12.37011938 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.58410391 – 12.80855147 MNT
PKR tăng giá +4.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.85700271 MNT
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
12.6237473 – 13.00126355 MNT
Năm ổn định +1.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.