Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang PYG
Cập nhật
1
MNT
=
1.63303203
PYG
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = Gs1.63303203 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = ₮0.61235786 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Gs1.63211435
Hiện tại
Gs1.63303203
Cao nhất
Gs1.63303203
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.63303203 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.006345 PYG
-0.39%
7 ngày qua
-0.020894 PYG
-1.26%
30 ngày qua
-0.022525 PYG
-1.36%
1 năm qua
-0.338162 PYG
-17.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.63211435 Hôm nay
1.63303203 Cao nhất
1.97930407
1.63211435 Hôm nay
1.63303203 Cao nhất
1.97930407
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
-1.32%
Tháng 11
-6.17%
Tháng 12
+3.39%
Tháng 1
-4.99%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-2.92%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang PYG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.24099335 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.24099335 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.06643373
–
2.47852866
PYG
Năm biến động
-10.53%
2023
Tỷ giá trung bình
2.1054766 PYG
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
2.02143753
–
2.18477466
PYG
Năm ổn định
-2.13%
2024
Tỷ giá trung bình
2.20627631 PYG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
2.09770186
–
2.36030947
PYG
Năm biến động
+8.43%
2025
Tỷ giá trung bình
2.17674549 PYG
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
1.83318682
–
2.37392281
PYG
Năm biến động
-20.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.73339908 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.63211435
–
1.9222932
PYG
Năm biến động
-10.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.