728x90 / 970x90

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang SRD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Đô la Suriname 0.01047124 SRD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.0104661 Hiện tại $0.01047124 Cao nhất $0.01047124
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01047124 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000005 SRD
+0.05%
7 ngày qua
-0.000015 SRD
-0.14%
30 ngày qua
-0.000015 SRD
-0.14%
1 năm qua
-0.000118 SRD
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0103951
Hôm nay
0.01047124
Cao nhất
0.0110925
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.83%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-0.94%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01069555 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00771697 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00675235 – 0.00938196 SRD
Năm biến động +28.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01057195 SRD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00926264 – 0.01119464 SRD
Năm biến động +14.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00966819 SRD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00843673 – 0.01071014 SRD
Năm biến động -2.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01069555 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01016483 – 0.0114332 SRD
Năm biến động +2.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01052362 SRD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.0103951 – 0.01077486 SRD
Năm ổn định -1.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.