728x90 / 970x90

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang USD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Đô la Mỹ 0.00027785 USD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00027785 Hiện tại $0.00027785 Cao nhất $0.00027785
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00027785 USD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
1 năm qua
0.000000 USD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00027785
Hôm nay
0.00027785
Cao nhất
0.0002809
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang USD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00032127 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00032127 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00029352 – 0.00034981 USD
Năm biến động -16.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00028889 USD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00028417 – 0.00029352 USD
Năm ổn định -1.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00029183 USD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00028986 – 0.00029429 USD
Năm ổn định +1.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00028726 USD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00027795 – 0.00029429 USD
MNT giảm giá -5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00027942 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00027785 – 0.0002809 USD
Năm ổn định -0.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.