Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang BRL

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Real Braxin 0.64795137 BRL
+1.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$0.64471019 Hiện tại R$0.64795137 Cao nhất R$0.64795137
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64795137 BRL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.007409 BRL
+1.16%
7 ngày qua
+0.016745 BRL
+2.65%
30 ngày qua
+0.008299 BRL
+1.30%
1 năm qua
-0.015358 BRL
-2.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.60852324
Hôm nay
0.64795137
Cao nhất
0.69792952
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
+2.88%
Tháng 12
-4.88%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
-3.57%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.85%
Tháng 6
-2.37%
Tháng 7
+1.81%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.69677693 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.64027665 BRL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.56892813 – 0.71095604 BRL
Năm biến động -5.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.61952173 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.58773071 – 0.68088402 BRL
Năm biến động -8.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.67129955 BRL
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.60153654 – 0.84204214 BRL
Năm biến động +28.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.69677693 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.65871945 – 0.7864068 BRL
Năm biến động -12.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64018839 BRL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.60852324 – 0.68740986 BRL
Năm biến động -5.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.