Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang DKK
Cập nhật
1
MOP
=
0.81548757
DKK
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = kr0.81548757 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = MOP$1.22626026 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.81316855
Hiện tại
kr0.81548757
Cao nhất
kr0.81575638
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81548757 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003474 DKK
+0.43%
7 ngày qua
+0.007331 DKK
+0.91%
30 ngày qua
+0.020811 DKK
+2.62%
1 năm qua
+0.022411 DKK
+2.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.77268313 Hôm nay
0.81548757 Cao nhất
0.81615415
0.77268313 Hôm nay
0.81548757 Cao nhất
0.81615415
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
-1.11%
Tháng 12
-1.11%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+2.01%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+2.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang DKK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.87729051 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.87729051 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.80904173
–
0.95922828
DKK
Năm biến động
+6.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.85479008 DKK
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.82390858
–
0.88326338
DKK
MOP giảm giá
-3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.85809164 DKK
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.82933326
–
0.9006861
DKK
MOP tăng giá
+7.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.82404273 DKK
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.78170148
–
0.90805519
DKK
Năm biến động
-11.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.80057082 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.77268313
–
0.81615415
DKK
MOP tăng giá
+2.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.