Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang MOP
Cập nhật
1
DKK
=
1.22626026
MOP
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = MOP$1.22626026 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = kr0.81548757 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$1.22585619
Hiện tại
MOP$1.22626026
Cao nhất
MOP$1.22975735
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22626026 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005246 MOP
-0.43%
7 ngày qua
-0.011124 MOP
-0.90%
30 ngày qua
-0.032114 MOP
-2.55%
1 năm qua
-0.034652 MOP
-2.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
1.22525874 Hôm nay
1.22626026 Cao nhất
1.29419158
1.22525874 Hôm nay
1.22626026 Cao nhất
1.29419158
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.67%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
+1.12%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.97%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.24930215 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.14220066 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.04250471
–
1.23603019
MOP
Năm biến động
-5.96%
2023
Tỷ giá trung bình
1.17014645 MOP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.13216513
–
1.2137269
MOP
DKK tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
1.16571767 MOP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
1.11026473
–
1.20578789
MOP
DKK giảm giá
-7.13%
2025
Tỷ giá trung bình
1.2160399 MOP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.10125465
–
1.27926072
MOP
Năm biến động
+13.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.24930215 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.22525874
–
1.29419158
MOP
DKK giảm giá
-2.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.