Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang JPY
Cập nhật
1
MOP
=
19.4428451
JPY
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ¥19.4428451 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = MOP$0.0514328 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥19.42515909
Hiện tại
¥19.4428451
Cao nhất
¥19.50459805
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.4428451 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.055492 JPY
-0.28%
7 ngày qua
-0.041176 JPY
-0.21%
30 ngày qua
-0.276829 JPY
-1.40%
1 năm qua
+1.001906 JPY
+5.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
18.35317497 Hôm nay
19.4428451 Cao nhất
20.28968626
18.35317497 Hôm nay
19.4428451 Cao nhất
20.28968626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.71%
Tháng 10
+1.56%
Tháng 11
+0.85%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
-2.82%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19.63122775 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.29743684 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.1666946
–
18.67409535
JPY
Năm biến động
+14.00%
2023
Tỷ giá trung bình
17.43465251 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
15.89436384
–
18.90665919
JPY
Năm biến động
+7.24%
2024
Tỷ giá trung bình
18.8487798 JPY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
17.46140154
–
20.08837699
JPY
Năm biến động
+12.65%
2025
Tỷ giá trung bình
18.64070999 JPY
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
17.60992109
–
19.73536956
JPY
Năm biến động
-0.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.63122775 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.96020721
–
20.28968626
JPY
Năm ổn định
-0.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.