Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang MXN
Cập nhật
1
MOP
=
2.22639342
MXN
+1.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = $2.22639342 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = MOP$0.44915692 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$2.2084051
Hiện tại
$2.22639342
Cao nhất
$2.22836347
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.22639342 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.029119 MXN
+1.33%
7 ngày qua
+0.08537 MXN
+3.99%
30 ngày qua
+0.12822 MXN
+6.11%
1 năm qua
-0.057122 MXN
-2.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
2.09124077 Hôm nay
2.22639342 Cao nhất
2.33345922
2.09124077 Hôm nay
2.22639342 Cao nhất
2.33345922
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.90%
Tháng 10
-1.27%
Tháng 11
-1.63%
Tháng 12
-3.29%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+3.02%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+5.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.49301157 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.49301157 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.38731951
–
2.65636955
MXN
MOP giảm giá
-4.88%
2023
Tỷ giá trung bình
2.19988235 MXN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
2.07189495
–
2.43051775
MXN
Năm biến động
-13.37%
2024
Tỷ giá trung bình
2.27996456 MXN
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
2.02883959
–
2.60860784
MXN
Năm biến động
+23.99%
2025
Tỷ giá trung bình
2.39239313 MXN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
2.23574985
–
2.60333455
MXN
Năm biến động
-13.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.16624276 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.09124077
–
2.2554802
MXN
Năm ổn định
-0.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.