Tỷ giá Peso Mexico sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang MOP
Cập nhật
1
MXN
=
0.44915692
MOP
-1.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = MOP$0.44915692 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $2.22639342 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.44875982
Hiện tại
MOP$0.44915692
Cao nhất
MOP$0.45281547
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44915692 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005952 MOP
-1.31%
7 ngày qua
-0.01791 MOP
-3.83%
30 ngày qua
-0.027448 MOP
-5.76%
1 năm qua
+0.011236 MOP
+2.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.42854831 Hôm nay
0.44915692 Cao nhất
0.47818502
0.42854831 Hôm nay
0.44915692 Cao nhất
0.47818502
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.90%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
+1.66%
Tháng 12
+3.40%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-2.93%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
-5.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.46177782 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40128945 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.37645365
–
0.41887983
MOP
MXN tăng giá
+5.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45520314 MOP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.41143497
–
0.48264995
MOP
Năm biến động
+15.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44121701 MOP
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.38334624
–
0.49289259
MOP
Năm biến động
-19.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41888136 MOP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.38412274
–
0.44727723
MOP
Năm biến động
+15.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46177782 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.44336457
–
0.47818502
MOP
Năm ổn định
+0.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.