Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang PKR
Cập nhật
1
MOP
=
34.27747849
PKR
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ₨34.27747849 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = MOP$0.02917367 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨34.27747849
Hiện tại
₨34.27747849
Cao nhất
₨34.3405361
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.27747849 PKR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.01997 PKR
-0.06%
7 ngày qua
-0.026193 PKR
-0.08%
30 ngày qua
-0.077343 PKR
-0.23%
1 năm qua
-0.962236 PKR
-2.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
34.27747849 Hôm nay
34.27747849 Cao nhất
35.3974966
34.27747849 Hôm nay
34.27747849 Cao nhất
35.3974966
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
-0.61%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 35.07854127 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.37013382 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.71843415
–
29.68010221
PKR
Năm biến động
+27.20%
2023
Tỷ giá trung bình
34.67345307 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
28.18317405
–
38.0971387
PKR
Năm biến động
+22.75%
2024
Tỷ giá trung bình
34.64859267 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
34.36169775
–
35.0704478
PKR
Năm ổn định
+0.70%
2025
Tỷ giá trung bình
35.07854127 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.63921101
–
36.64770612
PKR
Năm ổn định
+0.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.50481515 PKR
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
34.27747849
–
35.07974014
PKR
Năm ổn định
-1.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.