Tỷ giá Rupee Pakistan sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang MOP

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Pataca Ma Cao 0.02917367 MOP
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$0.0291201 Hiện tại MOP$0.02917367 Cao nhất MOP$0.02917367
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02917367 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000017 MOP
+0.06%
7 ngày qua
+0.000022 MOP
+0.08%
30 ngày qua
+0.000066 MOP
+0.23%
1 năm qua
+0.000797 MOP
+2.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02825059
Hôm nay
0.02917367
Cao nhất
0.02917367
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
+0.61%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03982466 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03982466 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03369261 – 0.04604384 MOP
Năm biến động -21.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02895616 MOP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.02624869 – 0.03548216 MOP
Năm biến động -18.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02886146 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02851404 – 0.02910217 MOP
Năm ổn định -0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02850833 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02728684 – 0.02886902 MOP
Năm ổn định -0.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02898107 MOP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.02850648 – 0.02917367 MOP
Năm ổn định +1.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.