Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang RUB
Cập nhật
1
MOP
=
10.38497023
RUB
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ₽10.38497023 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = MOP$0.09629301 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₽10.38497023
Hiện tại
₽10.38497023
Cao nhất
₽10.50320453
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.38497023 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.019969 RUB
-0.19%
7 ngày qua
-0.040802 RUB
-0.39%
30 ngày qua
-0.209256 RUB
-1.98%
1 năm qua
+0.049276 RUB
+0.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
8.78430561 Hôm nay
10.38497023 Cao nhất
10.80854245
8.78430561 Hôm nay
10.38497023 Cao nhất
10.80854245
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.59%
Tháng 10
-3.15%
Tháng 11
+1.71%
Tháng 12
-3.89%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
+4.61%
Tháng 3
-6.66%
Tháng 4
-5.03%
Tháng 5
+9.44%
Tháng 6
+2.62%
Tháng 7
+8.65%
Tháng 8
-3.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang RUB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 11.55258863 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.66298367 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.49863121
–
17.75488722
RUB
Năm biến động
-1.31%
2023
Tỷ giá trung bình
10.61024435 RUB
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
8.23088811
–
12.57602898
RUB
Năm biến động
+20.59%
2024
Tỷ giá trung bình
11.55258863 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.38034716
–
14.21818304
RUB
Năm biến động
+28.55%
2025
Tỷ giá trung bình
10.43437814 RUB
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
9.1524056
–
14.20727337
RUB
Năm biến động
-30.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.82685271 RUB
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
8.78430561
–
10.80854245
RUB
Năm biến động
+5.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.