Tỷ giá Rúp Nga sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang MOP
Cập nhật
1
RUB
=
0.09629301
MOP
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = MOP$0.09629301 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₽10.38497023 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$0.09520904
Hiện tại
MOP$0.09629301
Cao nhất
MOP$0.09629301
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09629301 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000185 MOP
+0.19%
7 ngày qua
+0.000377 MOP
+0.39%
30 ngày qua
+0.001902 MOP
+2.01%
1 năm qua
-0.000459 MOP
-0.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.09251941 Hôm nay
0.09629301 Cao nhất
0.11383939
0.09251941 Hôm nay
0.09629301 Cao nhất
0.11383939
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.66%
Tháng 10
+3.25%
Tháng 11
-1.69%
Tháng 12
+4.05%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
-4.41%
Tháng 3
+7.14%
Tháng 4
+5.30%
Tháng 5
-8.62%
Tháng 6
-2.56%
Tháng 7
-7.96%
Tháng 8
+3.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.11970257 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11970257 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05632252
–
0.15387856
MOP
Năm biến động
+1.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09539627 MOP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.07951636
–
0.12149357
MOP
Năm biến động
-17.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08683549 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07033247
–
0.09633589
MOP
Năm biến động
-22.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09648326 MOP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.07038648
–
0.10926089
MOP
Năm biến động
+44.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10206024 MOP
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.09251941
–
0.11383939
MOP
Năm biến động
-5.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.