Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang SAR
Cập nhật
1
MOP
=
0.464715
SAR
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ﷼0.464715 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = MOP$2.15185652 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
﷼0.46462315
Hiện tại
﷼0.464715
Cao nhất
﷼0.46479315
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.464715 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000285 SAR
+0.06%
7 ngày qua
+0.000035 SAR
+0.01%
30 ngày qua
-0.000343 SAR
-0.07%
1 năm qua
-0.002837 SAR
-0.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.45793755 Hôm nay
0.464715 Cao nhất
0.47212827
0.45793755 Hôm nay
0.464715 Cao nhất
0.47212827
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.4672322 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46555175 SAR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.46042854
–
0.47037584
SAR
Năm ổn định
+0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46542161 SAR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.4601113
–
0.47117965
SAR
Năm ổn định
-0.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46693273 SAR
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.46141862
–
0.47109624
SAR
Năm ổn định
+1.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.4672322 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.46000557
–
0.47301518
SAR
Năm ổn định
-0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4653287 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45793755
–
0.47212827
SAR
Năm ổn định
-0.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.