Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang TWD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Đô la Đài Loan mới 3.93623944 TWD
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất NT$3.93157657 Hiện tại NT$3.93623944 Cao nhất NT$3.94492555
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.93623944 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.009215 TWD
+0.23%
7 ngày qua
+0.014798 TWD
+0.38%
30 ngày qua
+0.039671 TWD
+1.02%
1 năm qua
+0.138921 TWD
+3.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.79022398
Hôm nay
3.93623944
Cao nhất
4.01848799
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 10
+2.12%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.81%
Tháng 6
+1.60%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.99491918 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.69213788 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.42145147 – 4.01795589 TWD
Năm biến động +10.71%
2023
Tỷ giá trung bình 3.86433484 TWD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
3.67589415 – 4.04068264 TWD
Năm ổn định -0.26%
2024
Tỷ giá trung bình 3.99491918 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.80257248 – 4.10724549 TWD
MOP tăng giá +7.67%
2025
Tỷ giá trung bình 3.88269372 TWD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
3.57789366 – 4.18763581 TWD
Năm biến động -4.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.93622539 TWD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
3.88147421 – 4.01848799 TWD
Năm ổn định +0.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.