728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang MOP

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Pataca Ma Cao 0.25379416 MOP
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất MOP$0.25349021 Hiện tại MOP$0.25379416 Cao nhất MOP$0.25435089
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25379416 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000762 MOP
-0.30%
7 ngày qua
-0.001214 MOP
-0.48%
30 ngày qua
-0.002842 MOP
-1.11%
1 năm qua
-0.00955 MOP
-3.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.24884982
Hôm nay
0.25379416
Cao nhất
0.26383665
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 10
-2.08%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
-1.57%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.27136277 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27136277 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24888277 – 0.29227362 MOP
Năm biến động -9.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25891919 MOP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.24748294 – 0.27204265 MOP
Năm ổn định +0.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25038027 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24347218 – 0.26297987 MOP
TWD giảm giá -7.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25806569 MOP
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.23879823 – 0.27949405 MOP
Năm biến động +4.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25406571 MOP
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.24884982 – 0.25763407 MOP
Năm ổn định -0.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.