Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang WST

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Tala Samoa 0.34023588 WST
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.34023588 Hiện tại WS$0.34023588 Cao nhất WS$0.34042299
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34023588 WST
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000088 WST
+0.03%
7 ngày qua
-0.000172 WST
-0.05%
30 ngày qua
+0.0041 WST
+1.22%
1 năm qua
-0.006867 WST
-1.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.3357134
Hôm nay
0.34023588
Cao nhất
0.35278066
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.19%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-1.94%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang WST.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.34844091 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33169679 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31630379 – 0.3532457 WST
MOP tăng giá +3.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33893646 WST
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.3307414 – 0.35027269 WST
MOP tăng giá +3.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34844091 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.34451672 – 0.35128892 WST
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3483254 WST
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.33843126 – 0.3531954 WST
Năm ổn định +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34031975 WST
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.3357134 – 0.35107597 WST
MOP giảm giá -3.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.