728x90 / 970x90

Tỷ giá Tala Samoa sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại WST sang MOP

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Pataca Ma Cao 2.93913737 MOP
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất MOP$2.9375219 Hiện tại MOP$2.93913737 Cao nhất MOP$2.93989931
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.93913737 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001135 MOP
+0.04%
7 ngày qua
+0.001486 MOP
+0.05%
30 ngày qua
-0.03585 MOP
-1.21%
1 năm qua
+0.058143 MOP
+2.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.83462251
Hôm nay
2.93913737
Cao nhất
2.97873125
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.19%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+1.98%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.01704991 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.01704991 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.83089076 – 3.16151761 MOP
WST giảm giá -3.65%
2023
Tỷ giá trung bình 2.95100341 MOP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
2.85491857 – 3.02351022 MOP
WST giảm giá -3.25%
2024
Tỷ giá trung bình 2.86994994 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.84665964 – 2.90261679 MOP
Năm ổn định -0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 2.87105099 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.83129393 – 2.95480978 MOP
Năm ổn định -0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.9385282 MOP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
2.84838636 – 2.97873125 MOP
WST tăng giá +3.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.