728x90 / 970x90

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vàng Ounce hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang XAU

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Vàng Ounce 0.00002988 XAU
+2.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất XAU0.00002975 Hiện tại XAU0.00002988 Cao nhất XAU0.00003007
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vàng Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang XAU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002988 XAU
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 XAU
+2.17%
7 ngày qua
+0.000002 XAU
+5.33%
30 ngày qua
+0.000002 XAU
+8.23%
1 năm qua
-0.000002 XAU
-7.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00002298
Hôm nay
0.00002988
Cao nhất
0.00003235
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.55%
Tháng 10
-4.95%
Tháng 11
-2.21%
Tháng 12
-12.02%
Tháng 1
-6.38%
Tháng 2
+12.41%
Tháng 3
+3.18%
Tháng 4
+1.75%
Tháng 5
+11.90%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
-9.25%
Tháng 8
+4.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang XAU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00006895 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00006895 XAU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00006067 – 0.0000761 XAU
Năm biến động +0.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00006387 XAU
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.00005983 – 0.00006834 XAU
Năm biến động -11.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00005252 XAU
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.00004478 – 0.00006234 XAU
Năm biến động -20.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00003688 XAU
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00002753 – 0.00004762 XAU
Năm biến động -39.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00002773 XAU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00002298 – 0.00003113 XAU
Năm biến động +3.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.