Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang XDR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Quyền rút vốn đặc biệt 0.09064827 XDR
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SDR0.09064827 Hiện tại SDR0.09064827 Cao nhất SDR0.09069812
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Quyền rút vốn đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang XDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09064827 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000023 XDR
+0.03%
7 ngày qua
-0.000046 XDR
-0.05%
30 ngày qua
+0.000704 XDR
+0.78%
1 năm qua
+0.003882 XDR
+4.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.08468007
Hôm nay
0.09064827
Cao nhất
0.09165837
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.28%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+2.69%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.24%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+2.91%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang XDR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09372015 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09044344 XDR
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.08748253 – 0.09762178 XDR
MOP tăng giá +5.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09295826 XDR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.09117049 – 0.09480406 XDR
Năm ổn định -1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09372015 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09217155 – 0.09591927 XDR
MOP tăng giá +3.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08985822 XDR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.08567785 – 0.09645348 XDR
Năm biến động -9.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08809059 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08468007 – 0.09123663 XDR
MOP tăng giá +4.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.