Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XDR sang MOP

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Pataca Ma Cao 11.03165028 MOP
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$11.02558683 Hiện tại MOP$11.03165028 Cao nhất MOP$11.03165028
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.03165028 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00286 MOP
-0.03%
7 ngày qua
+0.005576 MOP
+0.05%
30 ngày qua
-0.086381 MOP
-0.78%
1 năm qua
-0.493584 MOP
-4.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
10.91007875
Hôm nay
11.03165028
Cao nhất
11.80915453
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.26%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
+1.17%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-2.62%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-2.83%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.35673298 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.06108417 MOP
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
10.24361576 – 11.43085344 MOP
XDR giảm giá -5.18%
2023
Tỷ giá trung bình 10.75854852 MOP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
10.54807127 – 10.9684619 MOP
Năm ổn định +1.10%
2024
Tỷ giá trung bình 10.67086534 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.42543409 – 10.84933461 MOP
XDR giảm giá -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 11.14541732 MOP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
10.36769275 – 11.67162862 MOP
Năm biến động +10.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.35673298 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.96050958 – 11.80915453 MOP
XDR giảm giá -4.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.