Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang XOF

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Franc CFA Tây Phi 71.48424954 XOF
+0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất CFA71.35244429 Hiện tại CFA71.48424954 Cao nhất CFA71.58065807
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
71.48424954 XOF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.251177 XOF
+0.35%
7 ngày qua
+0.57345 XOF
+0.81%
30 ngày qua
+1.746592 XOF
+2.50%
1 năm qua
+1.789846 XOF
+2.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
67.87271991
Hôm nay
71.48424954
Cao nhất
71.6220846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang XOF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 77.34208731 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 77.34208731 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
71.31999769 – 84.60541897 XOF
Năm biến động +6.12%
2023
Tỷ giá trung bình 75.20728497 XOF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
72.14983248 – 77.68745722 XOF
MOP giảm giá -3.52%
2024
Tỷ giá trung bình 75.44820165 XOF
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
72.85610714 – 79.22137802 XOF
MOP tăng giá +7.64%
2025
Tỷ giá trung bình 72.41196586 XOF
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
68.72388867 – 79.82517174 XOF
Năm biến động -11.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.24640722 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
67.87271991 – 71.6220846 XOF
Năm ổn định +2.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.