Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XOF sang MOP
Cập nhật
1
XOF
=
0.01397284
MOP
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XOF = MOP$0.01397284 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = CFA71.5673895 XOF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$0.0139433
Hiện tại
MOP$0.01397284
Cao nhất
MOP$0.0140116
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01397284 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00004 MOP
-0.29%
7 ngày qua
-0.000129 MOP
-0.92%
30 ngày qua
-0.000367 MOP
-2.56%
1 năm qua
-0.000376 MOP
-2.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.0139433 Hôm nay
0.01397284 Cao nhất
0.01473346
0.0139433 Hôm nay
0.01397284 Cao nhất
0.01473346
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.11%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
+1.11%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01423106 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.012956 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01181957
–
0.01402131
MOP
Năm biến động
-5.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01329976 MOP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.01287209
–
0.01386005
MOP
XOF tăng giá
+3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01325804 MOP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.01262286
–
0.01372569
MOP
XOF giảm giá
-7.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01383864 MOP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.01252738
–
0.01455098
MOP
Năm biến động
+13.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01423106 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0139433
–
0.01473346
MOP
Năm ổn định
-2.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.