Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MRU sang MXN

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Peso Mexico 0.44713039 MXN
+1.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.44373892 Hiện tại $0.44713039 Cao nhất $0.44946419
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44713039 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006894 MXN
+1.57%
7 ngày qua
+0.015153 MXN
+3.51%
30 ngày qua
+0.025974 MXN
+6.17%
1 năm qua
-0.011985 MXN
-2.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.41977797
Hôm nay
0.44713039
Cao nhất
0.46842089
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
-1.50%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+2.94%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
+5.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.54305344 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.54305344 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.50306442 – 0.58598011 MXN
Năm biến động -3.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48596802 MXN
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.42849113 – 0.55729303 MXN
Năm biến động -18.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46177763 MXN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.4123284 – 0.524877 MXN
Năm biến động +21.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4823909 MXN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.44737705 – 0.52570328 MXN
Năm biến động -13.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43675553 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41977797 – 0.45661032 MXN
Năm ổn định -1.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.