Tỷ giá Peso Mexico sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang MRU

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Mauritanian Ouguiya 2.23783596 MRU
-1.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất UM2.22487137 Hiện tại UM2.23783596 Cao nhất UM2.2517423
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.23783596 MRU
2026-09-29
24 giờ qua
-0.032872 MRU
-1.45%
7 ngày qua
-0.077101 MRU
-3.33%
30 ngày qua
-0.136576 MRU
-5.75%
1 năm qua
+0.059735 MRU
+2.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.1348322
Hôm nay
2.23783596
Cao nhất
2.38221173
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
+1.52%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+1.01%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+1.80%
Tháng 8
-5.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang MRU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.29018081 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.84346421 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.70654257 – 1.987817 MRU
Năm biến động +3.52%
2023
Tỷ giá trung bình 2.06936066 MRU
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
1.79438813 – 2.33377062 MRU
Năm biến động +23.19%
2024
Tỷ giá trung bình 2.17756163 MRU
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.90520827 – 2.42525134 MRU
Năm biến động -17.76%
2025
Tỷ giá trung bình 2.07727693 MRU
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
1.90221374 – 2.23525098 MRU
Năm biến động +15.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.29018081 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.19005123 – 2.38221173 MRU
Năm ổn định +1.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.