Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MRU sang PHP
Cập nhật
1
MRU
=
1.56474705
PHP
+0.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MRU = ₱1.56474705 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = UM0.63908093 MRU
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱1.55680327
Hiện tại
₱1.56474705
Cao nhất
₱1.56474705
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56474705 PHP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.011907 PHP
+0.77%
7 ngày qua
+0.001944 PHP
+0.12%
30 ngày qua
+0.02537 PHP
+1.65%
1 năm qua
+0.102236 PHP
+6.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
1.4428064 Hôm nay
1.56474705 Cao nhất
1.56920007
1.4428064 Hôm nay
1.56474705 Cao nhất
1.56920007
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
+0.80%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+4.35%
Tháng 3
+2.77%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.52278966 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.47075174 PHP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.36169457
–
1.56383047
PHP
Năm biến động
+10.96%
2023
Tỷ giá trung bình
1.52278966 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.38436428
–
1.64295728
PHP
Năm biến động
-7.17%
2024
Tỷ giá trung bình
1.44445849 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.3870725
–
1.50448013
PHP
MRU tăng giá
+3.95%
2025
Tỷ giá trung bình
1.44399193 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.38678189
–
1.4927606
PHP
Năm ổn định
+1.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.52261933 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.4428064
–
1.56920007
PHP
MRU tăng giá
+5.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.