Tỷ giá Peso Philipin sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang MRU

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Mauritanian Ouguiya 0.63908093 MRU
-0.76% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM0.63908093 Hiện tại UM0.63908093 Cao nhất UM0.64234192
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63908093 MRU
2026-09-30
24 giờ qua
-0.004901 MRU
-0.76%
7 ngày qua
-0.000795 MRU
-0.12%
30 ngày qua
-0.010533 MRU
-1.62%
1 năm qua
-0.044675 MRU
-6.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.63726737
Hôm nay
0.63908093
Cao nhất
0.69309368
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
-0.79%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-4.17%
Tháng 3
-2.69%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
-2.03%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang MRU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.69272524 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.68062988 MRU
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.6394555 – 0.73437908 MRU
Năm biến động -9.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65833217 MRU
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.60865855 – 0.72235323 MRU
Năm biến động +7.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.69260572 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.66468143 – 0.72094285 MRU
PHP giảm giá -3.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.69272524 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.66989978 – 0.72109393 MRU
Năm ổn định -1.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6570767 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.63726737 – 0.69309368 MRU
PHP giảm giá -5.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.