728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang BDT

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Taka Bangladesh 2.58774221 BDT
+0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳2.58774221 Hiện tại ৳2.58774221 Cao nhất ৳2.59537422
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.58774221 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.011963 BDT
+0.46%
7 ngày qua
+0.010245 BDT
+0.40%
30 ngày qua
-0.058647 BDT
-2.22%
1 năm qua
-0.080201 BDT
-3.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.54597366
Hôm nay
2.58774221
Cao nhất
2.71302234
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.19%
Tháng 10
-1.36%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
-0.71%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.66139079 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.10906985 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.89952256 – 2.43090516 BDT
Năm biến động +19.35%
2023
Tỷ giá trung bình 2.39634538 BDT
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
2.22845407 – 2.51272619 BDT
Năm biến động +6.08%
2024
Tỷ giá trung bình 2.49936214 BDT
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
2.29732059 – 2.61857382 BDT
Năm biến động +2.46%
2025
Tỷ giá trung bình 2.66139079 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.54540538 – 2.7789771 BDT
MUR tăng giá +3.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.6167181 BDT
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
2.54597366 – 2.71135533 BDT
Năm ổn định -2.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.