Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang BGN
Cập nhật
1
MUR
=
0.03620754
BGN
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = лв0.03620754 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ₨27.61855705 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
лв0.03615551
Hiện tại
лв0.03620754
Cao nhất
лв0.03627552
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03620754 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000034 BGN
+0.09%
7 ngày qua
+0.000357 BGN
+1.00%
30 ngày qua
+0.000159 BGN
+0.44%
1 năm qua
-0.000289 BGN
-0.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.03512752 Hôm nay
0.03620754 Cao nhất
0.03741427
0.03512752 Hôm nay
0.03620754 Cao nhất
0.03741427
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.41%
Tháng 10
-1.59%
Tháng 11
-1.27%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-1.69%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.042046 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.042046 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03895508
–
0.04601118
BGN
Năm biến động
+5.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04010381 BGN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.03828146
–
0.04254186
BGN
MUR giảm giá
-3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03914633 BGN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.03782118
–
0.04234682
BGN
MUR tăng giá
+0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03786326 BGN
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.03602079
–
0.04084825
BGN
Năm biến động
-10.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03599778 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03512752
–
0.03698475
BGN
Năm ổn định
+0.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.