Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang MUR

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Rupee Mauritius 27.61419988 MUR
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨27.56679824 Hiện tại ₨27.61419988 Cao nhất ₨27.65829946
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.61419988 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.0172 MUR
-0.06%
7 ngày qua
-0.279573 MUR
-1.00%
30 ngày qua
-0.125985 MUR
-0.45%
1 năm qua
+0.214472 MUR
+0.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
26.7277682
Hôm nay
27.61419988
Cao nhất
28.46771135
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.39%
Tháng 10
+1.62%
Tháng 11
+1.28%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.78091375 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.82441016 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.73384874 – 25.67059137 MUR
Năm biến động -4.97%
2023
Tỷ giá trung bình 24.94912691 MUR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
23.50625758 – 26.12230439 MUR
BGN tăng giá +3.69%
2024
Tỷ giá trung bình 25.55217023 MUR
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
23.61452402 – 26.44020916 MUR
BGN giảm giá -0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 26.45059199 MUR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
24.48085062 – 27.76174327 MUR
Năm biến động +11.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.78091375 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.0381697 – 28.46771135 MUR
Năm ổn định -0.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.