Tỷ giá Rupee Mauritius sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang BTN

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Ngultrum Bhutan 2.01538872 BTN
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.2.01538872 Hiện tại Nu.2.01538872 Cao nhất Nu.2.02213305
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.01538872 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003534 BTN
-0.18%
7 ngày qua
+0.010237 BTN
+0.51%
30 ngày qua
-0.031122 BTN
-1.52%
1 năm qua
+0.067013 BTN
+3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.91538225
Hôm nay
2.01538872
Cao nhất
2.05927015
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
+4.59%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.00501852 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.77641615 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.66749347 – 1.89909822 BTN
Năm biến động +10.15%
2023
Tỷ giá trung bình 1.83092191 BTN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
1.73374664 – 1.90471866 BTN
Năm ổn định +0.45%
2024
Tỷ giá trung bình 1.81144608 BTN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.74640586 – 1.95782706 BTN
Năm biến động -3.16%
2025
Tỷ giá trung bình 1.90278362 BTN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
1.80165521 – 1.97868935 BTN
MUR tăng giá +6.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.00501852 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.92656996 – 2.05927015 BTN
MUR tăng giá +3.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.