Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang MUR

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rupee Mauritius 0.4961822 MUR
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.4945273 Hiện tại ₨0.4961822 Cao nhất ₨0.4961822
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4961822 MUR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000973 MUR
+0.20%
7 ngày qua
-0.002533 MUR
-0.51%
30 ngày qua
+0.007546 MUR
+1.54%
1 năm qua
-0.017066 MUR
-3.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.48560894
Hôm nay
0.4961822
Cao nhất
0.522089
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
-4.39%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.56355666 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.56355666 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.52656571 – 0.5997025 MUR
Năm biến động -9.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54641785 MUR
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.52501192 – 0.57678555 MUR
Năm ổn định -0.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55213778 MUR
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.51077034 – 0.57260458 MUR
Năm biến động +3.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52573761 MUR
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.50538504 – 0.55504516 MUR
BTN giảm giá -6.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49881915 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.48560894 – 0.5190572 MUR
BTN giảm giá -3.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.