728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang DJF
Cập nhật
1
MUR
=
3.74256942
DJF
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = Fdj3.74256942 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = ₨0.26719611 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Fdj3.74256942
Hiện tại
Fdj3.74256942
Cao nhất
Fdj3.75503812
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang DJF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.74256942 DJF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00721 DJF
+0.19%
7 ngày qua
+0.011391 DJF
+0.31%
30 ngày qua
-0.080319 DJF
-2.10%
1 năm qua
-0.150605 DJF
-3.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
3.68549661 Hôm nay
3.74256942 Cao nhất
3.96663688
3.68549661 Hôm nay
3.74256942 Cao nhất
3.96663688
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
-0.40%
Tháng 12
+2.73%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang DJF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.02497454 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.02497454 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.83842937
–
4.18244828
DJF
Năm ổn định
-0.94%
2023
Tỷ giá trung bình
3.94420279 DJF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
3.76399732
–
4.07581866
DJF
Năm ổn định
-0.12%
2024
Tỷ giá trung bình
3.8505669 DJF
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
3.72338259
–
4.20303727
DJF
Năm biến động
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
3.88587702 DJF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
3.73877723
–
4.07285974
DJF
Năm ổn định
+1.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.79154853 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.68549661
–
3.95098019
DJF
Năm ổn định
-2.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.