Tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DJF sang MUR
Cập nhật
1
DJF
=
0.26730737
MUR
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DJF = ₨0.26730737 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = Fdj3.74101177 DJF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.26641039
Hiện tại
₨0.26730737
Cao nhất
₨0.26730737
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26730737 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000011 MUR
7 ngày qua
-0.000704 MUR
-0.26%
30 ngày qua
+0.005725 MUR
+2.19%
1 năm qua
+0.010448 MUR
+4.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.25210273 Hôm nay
0.26730737 Cao nhất
0.27133385
0.25210273 Hôm nay
0.26730737 Cao nhất
0.27133385
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
+0.40%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.26381774 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24853622 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23909441
–
0.26052323
MUR
Năm ổn định
+0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25361735 MUR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.24534948
–
0.265675
MUR
Năm ổn định
+0.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2597617 MUR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.23792318
–
0.26857299
MUR
Năm biến động
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25738592 MUR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.24552773
–
0.26746713
MUR
Năm ổn định
-1.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26381774 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25310175
–
0.27133385
MUR
Năm ổn định
+2.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.