728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang DKK

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Krone Đan Mạch 0.13820861 DKK
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.13820861 Hiện tại kr0.13820861 Cao nhất kr0.1385771
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13820861 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000026 DKK
-0.02%
7 ngày qua
+0.001395 DKK
+1.02%
30 ngày qua
+0.000521 DKK
+0.38%
1 năm qua
-0.001368 DKK
-0.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.13416486
Hôm nay
0.13820861
Cao nhất
0.14284769
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.36%
Tháng 10
-1.50%
Tháng 11
-1.24%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.15993315 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15993315 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14812956 – 0.17495002 DKK
Năm biến động +5.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15282169 DKK
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.14588576 – 0.16176364 DKK
MUR giảm giá -3.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14930727 DKK
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.14436431 – 0.1614288 DKK
MUR tăng giá +0.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14447998 DKK
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.13759045 – 0.15600065 DKK
Năm biến động -10.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13753579 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13416486 – 0.14128926 DKK
Năm ổn định +0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.