728x90 / 970x90

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DKK sang MUR

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Rupee Mauritius 7.23543931 MUR
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨7.21619928 Hiện tại ₨7.23543931 Cao nhất ₨7.23543931
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.23543931 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001343 MUR
+0.02%
7 ngày qua
-0.073796 MUR
-1.01%
30 ngày qua
-0.027399 MUR
-0.38%
1 năm qua
+0.070908 MUR
+0.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.00046339
Hôm nay
7.23543931
Cao nhất
7.4535167
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 10
+1.52%
Tháng 11
+1.26%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+1.70%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.27135366 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.26334729 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.71591829 – 6.75084699 MUR
Năm biến động -5.12%
2023
Tỷ giá trung bình 6.54726012 MUR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
6.18185882 – 6.85467877 MUR
DKK tăng giá +3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 6.69940662 MUR
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
6.19468154 – 6.92691972 MUR
DKK giảm giá -0.72%
2025
Tỷ giá trung bình 6.93169051 MUR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
6.41022985 – 7.26794637 MUR
Năm biến động +11.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.27135366 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.07767887 – 7.4535167 MUR
Năm ổn định -0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.