Tỷ giá Rupee Mauritius sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang ETB

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Birr Ethiopia 3.4315115 ETB
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Br3.42496153 Hiện tại Br3.4315115 Cao nhất Br3.43506275
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.4315115 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.010727 ETB
+0.31%
7 ngày qua
+0.037162 ETB
+1.09%
30 ngày qua
-0.075134 ETB
-2.14%
1 năm qua
+0.254959 ETB
+8.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.17655275
Hôm nay
3.4315115
Cao nhất
3.50664517
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.80%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
-0.34%
Tháng 12
+2.62%
Tháng 1
-3.11%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
+1.12%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+1.90%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.3884579 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.17425792 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.12736637 – 1.22849475 ETB
MUR tăng giá +8.28%
2023
Tỷ giá trung bình 1.21436145 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.13737538 – 1.28418552 ETB
Năm biến động +4.63%
2024
Tỷ giá trung bình 1.78145926 ETB
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
1.19074638 – 2.73108837 ETB
Năm biến động +113.73%
2025
Tỷ giá trung bình 3.03565283 ETB
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
2.67283281 – 3.39729467 ETB
Năm biến động +23.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.3884579 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.23586722 – 3.50664517 ETB
Năm ổn định +2.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.