728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang HRK

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Kuna Croatia 0.13947994 HRK
+0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kn0.139283 Hiện tại kn0.13947994 Cao nhất kn0.13974555
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13947994 HRK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000704 HRK
+0.51%
7 ngày qua
+0.001373 HRK
+0.99%
30 ngày qua
+0.000608 HRK
+0.44%
1 năm qua
-0.00115 HRK
-0.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.13532297
Hôm nay
0.13947994
Cao nhất
0.14413941
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.34%
Tháng 10
-1.50%
Tháng 11
-1.36%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-1.69%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang HRK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.16195816 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16195816 HRK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14986531 – 0.17709885 HRK
Năm biến động +5.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15453143 HRK
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.14752846 – 0.16386723 HRK
MUR giảm giá -3.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15082927 HRK
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.14580009 – 0.1631129 HRK
MUR tăng giá +0.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14585323 HRK
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.13869362 – 0.15754613 HRK
Năm biến động -10.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1386649 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13532297 – 0.14247741 HRK
Năm ổn định +0.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.