728x90 / 970x90

Tỷ giá Kuna Croatia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HRK sang MUR

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Rupee Mauritius 7.16200497 MUR
-0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨7.15586305 Hiện tại ₨7.16200497 Cao nhất ₨7.17962684
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.16200497 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.040063 MUR
-0.56%
7 ngày qua
-0.078747 MUR
-1.09%
30 ngày qua
-0.038885 MUR
-0.54%
1 năm qua
+0.051127 MUR
+0.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.93772775
Hôm nay
7.16200497
Cao nhất
7.38972855
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.32%
Tháng 10
+1.52%
Tháng 11
+1.38%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.21197946 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.18477132 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.64656413 – 6.6726584 MUR
Năm biến động -5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 6.47471985 MUR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
6.10250151 – 6.77835315 MUR
HRK tăng giá +3.77%
2024
Tỷ giá trung bình 6.63183642 MUR
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
6.13072291 – 6.85870619 MUR
HRK giảm giá -0.65%
2025
Tỷ giá trung bình 6.86657529 MUR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
6.34734711 – 7.21013722 MUR
Năm biến động +11.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.21197946 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.01865654 – 7.38972855 MUR
Năm ổn định -0.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.