Tỷ giá Rupee Mauritius sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang HTG

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Gourde Haiti 2.75046482 HTG
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G2.75046482 Hiện tại G2.75046482 Cao nhất G2.75857675
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.75046482 HTG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001226 HTG
+0.04%
7 ngày qua
+0.007297 HTG
+0.27%
30 ngày qua
-0.058098 HTG
-2.07%
1 năm qua
-0.117323 HTG
-4.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.70536854
Hôm nay
2.75046482
Cao nhất
2.92129182
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 10
-1.32%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
-2.81%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang HTG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.13888275 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.6546826 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.27647683 – 3.36988897 HTG
Năm biến động +45.10%
2023
Tỷ giá trung bình 3.13888275 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.90771639 – 3.46676506 HTG
Năm biến động -11.15%
2024
Tỷ giá trung bình 2.85823177 HTG
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
2.76062405 – 3.13577987 HTG
Năm biến động -6.79%
2025
Tỷ giá trung bình 2.86000987 HTG
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
2.74009566 – 2.9926817 HTG
Năm ổn định +1.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.78871169 HTG
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
2.70536854 – 2.90372298 HTG
MUR giảm giá -2.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.