728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang LKR

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Rupee Sri Lanka 6.95657337 LKR
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨6.95657337 Hiện tại ₨6.95657337 Cao nhất ₨6.97709035
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.95657337 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.01989 LKR
+0.29%
7 ngày qua
+0.048709 LKR
+0.71%
30 ngày qua
-0.083821 LKR
-1.19%
1 năm qua
+0.325712 LKR
+4.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.50462892
Hôm nay
6.95657337
Cao nhất
7.29756298
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
+1.61%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
+2.50%
Tháng 5
+1.71%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.32213437 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.32213437 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.56818119 – 8.53916387 LKR
Năm biến động +78.31%
2023
Tỷ giá trung bình 7.2856225 LKR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
6.32863895 – 8.41275485 LKR
Năm biến động -12.12%
2024
Tỷ giá trung bình 6.53782727 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.1358653 – 7.33194959 LKR
Năm biến động -14.83%
2025
Tỷ giá trung bình 6.57048328 LKR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
6.16754588 – 6.81849344 LKR
MUR tăng giá +7.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.90327903 LKR
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
6.50462892 – 7.29756298 LKR
Năm biến động +3.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.