Tỷ giá Rupee Mauritius sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang MOP
Cập nhật
1
MUR
=
0.16978527
MOP
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = MOP$0.16978527 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₨5.88979235 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.16978527
Hiện tại
MOP$0.16978527
Cao nhất
MOP$0.17032385
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16978527 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000061 MOP
+0.04%
7 ngày qua
+0.000226 MOP
+0.13%
30 ngày qua
-0.003575 MOP
-2.06%
1 năm qua
-0.005876 MOP
-3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.16715929 Hôm nay
0.16978527 Cao nhất
0.17842358
0.16715929 Hôm nay
0.16978527 Cao nhất
0.17842358
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
-2.75%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.18236191 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18236191 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17411939
–
0.18989558
MOP
Năm ổn định
-0.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17877783 MOP
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.17092003
–
0.18442729
MOP
Năm ổn định
-0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17402345 MOP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.16879501
–
0.19058596
MOP
Năm biến động
-6.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17539943 MOP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.1681716
–
0.18270224
MOP
Năm ổn định
+1.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17185141 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16715929
–
0.17842358
MOP
Năm ổn định
-2.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.