728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang MVR

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Rufiyaa Maldives 0.32472169 MVR
+0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rf0.32472169 Hiện tại Rf0.32472169 Cao nhất Rf0.32574801
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32472169 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001313 MVR
+0.41%
7 ngày qua
+0.000341 MVR
+0.11%
30 ngày qua
-0.005362 MVR
-1.62%
1 năm qua
-0.010583 MVR
-3.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.32047291
Hôm nay
0.32472169
Cao nhất
0.34286982
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
-1.07%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.34872482 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34872482 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33085671 – 0.36184775 MVR
Năm ổn định -0.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34092107 MVR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.32596828 – 0.35359272 MVR
Năm ổn định -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33355197 MVR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.31186624 – 0.36491603 MVR
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33639495 MVR
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.3238696 – 0.35302608 MVR
Năm ổn định +1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32922356 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32047291 – 0.34286982 MVR
Năm ổn định -2.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.