728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang NAD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Namibia 0.34537443 NAD
+1.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.34406757 Hiện tại $0.34537443 Cao nhất $0.34639304
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34537443 NAD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003858 NAD
+1.13%
7 ngày qua
+0.004922 NAD
+1.45%
30 ngày qua
+0.001935 NAD
+0.56%
1 năm qua
-0.033039 NAD
-8.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.34045215
Hôm nay
0.34537443
Cao nhất
0.38843023
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 10
-2.18%
Tháng 11
-3.23%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
-2.75%
Tháng 2
+6.23%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
-3.20%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-2.41%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang NAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.41037274 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36863999 NAD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.32281171 – 0.4177386 NAD
Năm biến động +5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41037274 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37604765 – 0.45549598 NAD
Năm biến động +8.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3969003 NAD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.37380756 – 0.44039616 NAD
Năm biến động -3.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.39078637 NAD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.35816846 – 0.44453339 NAD
Năm biến động -10.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34883469 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34045215 – 0.36701776 NAD
MUR giảm giá -3.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.