728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang NIO
Cập nhật
1
MUR
=
0.77339104
NIO
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = C$0.77339104 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = ₨1.29300697 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
C$0.77217191
Hiện tại
C$0.77339104
Cao nhất
C$0.77594059
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang NIO.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77339104 NIO
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000382 NIO
+0.05%
7 ngày qua
+0.000929 NIO
+0.12%
30 ngày qua
-0.01061 NIO
-1.35%
1 năm qua
-0.031426 NIO
-3.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.76134295 Hôm nay
0.77339104 Cao nhất
0.81973761
0.76134295 Hôm nay
0.77339104 Cao nhất
0.81973761
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
-2.74%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang NIO.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.8110176 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.8110176 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.77459347
–
0.84052836
NIO
Năm ổn định
+2.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.81071954 NIO
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.7731616
–
0.83628922
NIO
Năm ổn định
+0.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.79651906 NIO
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.76999941
–
0.87070345
NIO
Năm biến động
-5.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.80356422 NIO
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.77254878
–
0.84176713
NIO
Năm ổn định
+1.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.78344954 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.76134295
–
0.81570182
NIO
MUR giảm giá
-2.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.