728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Mexico sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang NIO
Cập nhật
1
MXN
=
2.05122636
NIO
-1.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = C$2.05122636 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = $0.48751324 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
C$2.03736264
Hiện tại
C$2.05122636
Cao nhất
C$2.07135964
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang NIO.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05122636 NIO
2026-09-29
24 giờ qua
-0.028443 NIO
-1.37%
7 ngày qua
-0.081957 NIO
-3.85%
30 ngày qua
-0.109522 NIO
-5.08%
1 năm qua
+0.039462 NIO
+1.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
1.96852684 Hôm nay
2.05122636 Cao nhất
2.17931214
1.96852684 Hôm nay
2.05122636 Cao nhất
2.17931214
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.57%
Tháng 10
+1.51%
Tháng 11
+1.56%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
-3.17%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
-5.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang NIO.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.10616264 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.78480557 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.67561117
–
1.90514023
NIO
Năm biến động
+8.18%
2023
Tỷ giá trung bình
2.06432311 NIO
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
1.86902157
–
2.1869907
NIO
Năm biến động
+15.59%
2024
Tỷ giá trung bình
2.01914745 NIO
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
1.76352831
–
2.25264622
NIO
Năm biến động
-18.43%
2025
Tỷ giá trung bình
1.91894824 NIO
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
1.76186335
–
2.05527938
NIO
Năm biến động
+15.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.10616264 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.0226478
–
2.17931214
NIO
Năm ổn định
+0.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.