728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang PGK

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Kina Papua New Guinean 0.09507998 PGK
+1.95% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.09362229 Hiện tại K0.09507998 Cao nhất K0.0953604
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09507998 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001819 PGK
+1.95%
7 ngày qua
+0.001579 PGK
+1.69%
30 ngày qua
+0.000138 PGK
+0.15%
1 năm qua
+0.001913 PGK
+2.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.09004354
Hôm nay
0.09507998
Cao nhất
0.09639357
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
-0.66%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09336709 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07970192 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06393439 – 0.08280588 PGK
Năm biến động -0.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07991083 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0745014 – 0.08589847 PGK
Năm biến động +6.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08428024 PGK
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.07966293 – 0.09034692 PGK
Năm biến động +1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09052027 PGK
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.08410567 – 0.09500072 PGK
Năm biến động +6.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09336709 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09004354 – 0.09639357 PGK
MUR tăng giá +3.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.