Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang MUR
Cập nhật
1
PGK
=
10.51746106
MUR
-1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = ₨10.51746106 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = K0.09507998 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨10.48653319
Hiện tại
₨10.51746106
Cao nhất
₨10.68121708
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.51746106 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.167052 MUR
-1.56%
7 ngày qua
-0.177625 MUR
-1.66%
30 ngày qua
-0.01529 MUR
-0.15%
1 năm qua
-0.215932 MUR
-2.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
10.37413546 Hôm nay
10.51746106 Cao nhất
11.10573807
10.37413546 Hôm nay
10.51746106 Cao nhất
11.10573807
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.25%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
+0.67%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 12.55256537 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.55256537 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.07643702
–
15.641035
MUR
Năm biến động
+0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
12.53138534 MUR
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
11.6416514
–
13.42256697
MUR
Năm biến động
-6.22%
2024
Tỷ giá trung bình
11.87000035 MUR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
11.06844631
–
12.55289052
MUR
Năm biến động
-1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
11.05459557 MUR
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
10.52623635
–
11.88980415
MUR
Năm biến động
-6.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.71031385 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.37413546
–
11.10573807
MUR
PGK giảm giá
-3.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.